ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đặt thuốc
Đưa thuốc vào một vị trí nào đó trong cơ thể, thường là âm đạo hoặc hậu môn, để thuốc phát huy tác dụng trực tiếp tại chỗ.
将药物放入身体某个部位(如阴道或肛门)以直接发挥作用。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa