Anh - Việt

Bản dịch của từ Đất trong tiếng Trung

đất

Danh từ

đất (Danh từ)

Nghĩa 01 · chất rắn ở trên đó người và các loài động vật, thực vật sinh sống; đối lập với trời hoặc với biển, nước

地面

chất rắn ở trên đó người và các loài động vật, thực vật sinh sống; đối lập với trời hoặc với biển, nước

Ví dụ
这块土地适合种植蔬菜。【】Mảnh đất này thích hợp để trồng rau.
这里没有足够的地面来建房子。【】Ở đây không có đủ đất để xây nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · chất rắn làm thành lớp trên cùng của bề mặt Trái Đất, gồm những hạt vụn khoáng vật không gắn chặt với nhau và nhiều chất hữu cơ gọi là mùn, trên đó có thể trồng trọt được

土壤

chất rắn làm thành lớp trên cùng của bề mặt Trái Đất, gồm những hạt vụn khoáng vật không gắn chặt với nhau và nhiều chất hữu cơ gọi là mùn, trên đó có thể trồng trọt được

Ví dụ
这片土地适合种植蔬菜。【】Đất ở đây thích hợp để trồng rau.
这片土地没有足够的养分。【】Đất này không có đủ chất dinh dưỡng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · khoảng mặt đất trên đó có thể trồng trọt được

土地

khoảng mặt đất trên đó có thể trồng trọt được

Ví dụ
这块可耕种的土地适合种植水稻。【】Đất có thể trồng được này thích hợp để trồng lúa.
他们没有足够的农田来养活村庄。【】Họ không có đủ đất nông nghiệp để nuôi sống làng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · khoảng mặt đất không phải là ruộng

土地

khoảng mặt đất không phải là ruộng

Ví dụ
他站在坚硬的土地上。【】Anh ấy đứng trên đất cứng.
这块地不适合建房子吗?【】Đất này không tốt để xây nhà sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 05 · vật liệu gồm thành phần chủ yếu là đất [thường là đất sét]

泥土

vật liệu gồm thành phần chủ yếu là đất [thường là đất sét]

Ví dụ
这个村庄的房屋用当地的泥土建造。【】Ngôi làng này dùng đất địa phương để xây nhà.
这里没有足够的泥土来制作砖块。【】Ở đây không có đủ đất để làm gạch.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 06 · vùng có người ở, trong quan hệ với cộng đồng người sinh sống ở đó

土地

vùng có người ở, trong quan hệ với cộng đồng người sinh sống ở đó

Ví dụ
中国的土地很广阔。【】Đất của Trung Quốc rất rộng lớn.
他没有自己的土地吗?【】Anh ấy không có đất riêng của mình sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 07 · chỗ đất tốt để làm nhà cửa hoặc đặt mồ mả, theo thuật phong thuỷ

适合建房或安葬的土地

chỗ đất tốt để làm nhà cửa hoặc đặt mồ mả, theo thuật phong thuỷ

Ví dụ
这个建筑用地非常适合建房。【】Mảnh đất xây dựng này rất thích hợp để xây nhà.
他没有买到合适的地皮。【】Anh ấy không mua được mảnh đất phù hợp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 08 · nơi thuận lợi cho một hoạt động nào đó

适合某活动的地方

nơi thuận lợi cho một hoạt động nào đó

Ví dụ
这个地方是举办活动的好地。【】Đất này là nơi tốt cho sự kiện.
这个地方不是适合种植的地。【】Đất này không thích hợp để trồng cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 09 · ghét

恨

ghét

Ví dụ
我讨厌那种不公平的社会现象。【】Tôi thật sự đất những vấn đề xã hội không công bằng.
你不恨那些欺骗别人的人吗?【】Bạn có đất những người nói dối không?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đất (Noun)

ADJECTIVEPHRASESVERB + đất
Kết hợp từ của đất
Collocation
Ví dụ

đất sét

小镇居民之间建立了非常紧密的关系,这有助于社区的和谐。

Người dân trong thị trấn nhỏ đã xây dựng một mối quan hệ bền chặt giúp cộng đồng duy trì sự hòa thuận.

đất nông nghiệp

政府计划保护更多的农业用地,以支持农村社区的发展。

Chính phủ có kế hoạch bảo vệ nhiều đất nông nghiệp hơn để hỗ trợ sự phát triển của các cộng đồng nông thôn.

đất đai

他们在社区活动中建立了紧密的关系,帮助每个人更好地合作。

Họ đã tạo được một mối quan hệ gắn bó trong các sự kiện cộng đồng, giúp mọi người hợp tác tốt hơn.

đất liền

社区中心旁边的紧密的土地为孩子们提供了安全的游乐场。

Mảnh đất liền kề bên cạnh trung tâm cộng đồng cung cấp một sân chơi an toàn cho trẻ em.

đất thổ cư

市政府决定将一块闲置的农田转变为住宅用地,以满足城市居民对住房的需求。

Chính quyền thành phố quyết định chuyển đổi một mảnh đất nông nghiệp không sử dụng thành đất ở để đáp ứng nhu cầu nhà ở của cư dân thành phố.

Video ngữ cảnh