ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dát
Làm mỏng kim loại bằng cách đập, cán
锤打金属
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Gắn thêm từng mảnh trên bề mặt, thường để trang trí
装饰