Anh - Việt
dắt
Động từ
dắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Nắm tay, dây hoặc vật buộc để dẫn người hay con vật đi theo.
拉着或牵着人、动物,让其跟着走。
Nắm tay, dây hoặc vật buộc để dẫn người hay con vật đi theo.
Ví dụ
兰牵着弟弟过马路。【】Lan dắt em trai qua đường.
他每天早上带狗散步。【】Ông ấy dắt chó đi dạo mỗi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đi bộ bên cạnh và giữ xe đạp, xe máy để đưa xe đi.
扶着自行车或摩托车步行移动。
Đi bộ bên cạnh và giữ xe đạp, xe máy để đưa xe đi.
Ví dụ
摩托车没油了,所以我得推着它回家。【】Xe hết xăng nên tôi phải dắt xe về nhà.
她扶着自行车走出院子。【】Cô ấy dắt xe đạp ra khỏi sân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dắt (Verb)
dắt + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遛狗 dắt chó đi dạo | 他每天傍晚都遛狗。 Chiều nào anh ấy cũng dắt chó đi dạo. |
牵着某人的手 dắt tay | 母亲牵着女儿的手过马路。 Người mẹ dắt tay con gái qua đường. |
带孩子过马路 dắt trẻ qua đường | 一名志愿者安全地带孩子过马路。 Một tình nguyện viên dắt trẻ qua đường an toàn. |
推着自行车走 dắt xe đạp | 我推着自行车上人行道。 Em dắt xe đạp lên vỉa hè. |
牵马 dắt ngựa | 驯马师把马牵出马厩。 Người huấn luyện viên dắt ngựa ra khỏi chuồng. |