Đặt
Động từ

Đặt (Động từ)
01
Để vào vị trí phù hợp
放置
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Nêu ra với một yêu cầu nào đó
提出要求
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Nghĩ để tạo ra
想象
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
04
Làm cho bắt đầu tồn tại và có hiệu lực
建立
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
05
Đưa trước yêu cầu, theo thể thức đã định, để đảm bảo việc mua bán, thuê mướn
预付定金
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
