ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Đất trũng
Vùng đất có địa hình thấp hơn so với xung quanh, thường tích tụ nước, dễ bị ngập úng.
低洼地
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa