Database
Danh từDanh từ

Database (Danh từ)
dˈeɪtəbeɪs
dˈætəbeɪs
01
Một tập hợp dữ liệu được tổ chức có cấu trúc và lưu trữ trong máy tính, để dễ truy cập, tìm kiếm và quản lý (ví dụ: danh sách khách hàng, sản phẩm, hay thông tin giao dịch).
计算机中结构化的数据集
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Database (Danh từ)
01
Cơ sở dữ liệu
数据库
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
