Ký hiệu gồm nhiều dấu chấm liên tiếp, thường dùng để thay thế một phần lời nói, văn bản không nêu ra đầy đủ hoặc diễn tả chỗ ngắt quãng, lửng lơ trong câu.
省略号
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.