ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dấu chấm lửng
Dấu câu gồm ba chấm liền nhau (...), dùng để chỉ lời nói bỏ dở hoặc phần nội dung được lược bớt.
由三个点组成的标点符号,表示话未说完或内容省略。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa