Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu chấm than trong tiếng Trung

dấu chấm than

Danh từ

dấu chấm than (Danh từ)

Nghĩa 01 · dấu câu ‘!’ dùng đặt ở cuối câu cảm xúc

感叹号

dấu câu ‘!’ dùng đặt ở cuối câu cảm xúc

Ví dụ
这是一个感叹号!【】Đây là dấu chấm than!
你没有看到那个感叹号吗?【】Bạn không thấy dấu chấm than đó sao?

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh