Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu chia trong tiếng Trung

dấu chia

Danh từ

dấu chia (Danh từ)

Nghĩa 01 · dấu của phép tính chia (:)

除号

dấu của phép tính chia (:)

Ví dụ
这个数学题用的是除号。【】Bài toán này dùng dấu chia.
他没有写除号,答案错了。【】Anh ấy không viết dấu chia nên kết quả sai.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa