Anh - Việt
dâu da xoan
Danh từ
dâu da xoan (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem giâu gia xoan
中国榲桲(小树,黄绿色果实,香气)
xem giâu gia xoan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dâu da xoan
中国榲桲(小树,黄绿色果实,香气)
xem giâu gia xoan
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa