Đầu đọc
Danh từ

Đầu đọc (Danh từ)
01
Bộ phận trong các thiết bị lắp ngoài của máy tính [như ổ đĩa cứng, ổ đĩa CD, băng từ, v.v.], chỉ đọc các thông tin đã ghi trên các thiết bị để chuyển vào máy tính mà không ghi được các thông tin từ máy tính lên các thiết bị; phân biệt với đầu ghi
只读驱动器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
