Anh - Việt

Bản dịch của từ Dâu gia trong tiếng Trung

dâu gia

Danh từ

dâu gia (Danh từ)

Nghĩa 01 · như thông gia

岳父母

như thông gia

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh