Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu giáng trong tiếng Trung

dấu giáng

Danh từ

dấu giáng (Danh từ)

Nghĩa 01 · dấu biến âm hạ nửa cung đối với nốt trước

降音符

dấu biến âm hạ nửa cung đối với nốt trước

Ví dụ
这首歌中,降号把A音降低半音。【】Trong bài hát, dấu giáng hạ nốt La xuống nửa cung.
第二小节没有降号。【】Ô nhịp thứ hai không có dấu giáng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh