Anh - Việt
dấu hỏi
Danh từ
dấu hỏi (Danh từ)
Nghĩa 01 · xem dấu chấm hỏi
问号
xem dấu chấm hỏi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc
可疑之处
chỗ đáng nghi ngờ trong một vấn đề, một sự việc
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa