Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu nhắc trong tiếng Trung

dấu nhắc

Danh từ

dấu nhắc (Danh từ)

Nghĩa 01 · kí hiệu xuất hiện trên màn hình báo cho biết vị trí mà máy tính đang sẵn sàng nhận thông tin vào

光标

kí hiệu xuất hiện trên màn hình báo cho biết vị trí mà máy tính đang sẵn sàng nhận thông tin vào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh