Anh - Việt
dầu phộng
Danh từ
dầu phộng (Danh từ)
Nghĩa 01 · dầu lạc
花生油
dầu lạc
Ví dụ
厨房里有一瓶花生油。【】Trong bếp có một chai dầu phộng.
他不喜欢用花生油做饭吗?【】Anh ấy không thích nấu ăn bằng dầu phộng à?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dầu phộng
花生油
dầu lạc
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa