Anh - Việt
dầu sao
Trạng từ
dầu sao (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Dùng để nói điều nêu sau vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, dù có hoàn cảnh hay lý do khác.
表示不管情况如何,后面的事仍然成立或发生。
Dùng để nói điều nêu sau vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, dù có hoàn cảnh hay lý do khác.
Ví dụ
无论如何,我们已经尽力了。【】Dầu sao, chúng ta cũng đã cố gắng hết sức.
计划变了,但会议还是照常举行。【】Kế hoạch thay đổi, nhưng dầu sao buổi họp vẫn diễn ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dầu sao (Adverb)
dầu sao + Từ đi kèmdầu sao + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
无论如何 dầu sao đi nữa | 无论如何,我还是很感谢你。 Dầu sao đi nữa, tôi cũng cảm ơn bạn. |
不管怎样 dầu sao thì | 不管怎样,我们今天都得做决定。 Dầu sao thì chúng ta cũng cần quyết định hôm nay. |