Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẫu sao trong tiếng Trung

dẫu sao

Liên từ

dẫu sao (Liên từ)

Nghĩa 01 · Dùng để nói điều vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, dù có những điều khác cần cân nhắc.

表示不管其他情况如何,某事仍然成立或会发生。

Dùng để nói điều vẫn đúng hoặc vẫn xảy ra, dù có những điều khác cần cân nhắc.

Ví dụ
无论如何,我们已经尽力了。【】Dẫu sao, chúng ta cũng đã cố gắng hết sức.
不管怎样,她仍然是我的朋友。【】Dẫu sao cô ấy vẫn là bạn của tôi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẫu sao (Conjunction)

dẫu sao + Từ đi kèm
Kết hợp từ của dẫu sao
Collocation
Ví dụ

无论如何

dẫu sao thì

无论如何,我们还是需要试一试。

Dẫu sao thì chúng ta cũng cần thử.

不管怎样

dẫu sao đi nữa

不管怎样,她都不会放弃。

Dẫu sao đi nữa, cô ấy sẽ không bỏ cuộc.

毕竟

dẫu sao cũng

毕竟,他还只是个孩子。

Dẫu sao cậu ấy cũng chỉ là một đứa trẻ.

Video ngữ cảnh