Anh - Việt
dấu than
Danh từ
dấu than (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dấu câu (!) đặt cuối câu để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc sự nhấn mạnh.
标点符号“!” ,用于表示强烈感情或强调。
Dấu câu (!) đặt cuối câu để thể hiện cảm xúc mạnh hoặc sự nhấn mạnh.
Ví dụ
这个句子末尾有一个感叹号。【】Câu này có dấu than ở cuối.
不要在邮件里用太多感叹号。【】Đừng dùng quá nhiều dấu than trong email.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấu than (Noun)
Danh từ + dấu thanSố lượng + dấu thanĐộng từ + dấu than
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
带感叹号的句子 câu có dấu than | 带感叹号的句子通常表达强烈的情感。 Câu có dấu than thường thể hiện cảm xúc mạnh. |