Anh - Việt

Bản dịch của từ Dấu thánh giá trong tiếng Trung

dấu thánh Giá

Danh từ

dấu thánh Giá (Danh từ)

Nghĩa 01 · dấu người theo đạo ki-tô đặt bàn tay lên trán và hai vai

十字架的标志

dấu người theo đạo ki-tô đặt bàn tay lên trán và hai vai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh