Anh - Việt
dầu thầu dầu
Danh từ
dầu thầu dầu (Danh từ)
Nghĩa 01 · dầu được ép từ quả cây thầu dầu
蓖麻油
dầu được ép từ quả cây thầu dầu
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dầu thầu dầu
蓖麻油
dầu được ép từ quả cây thầu dầu
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa