ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dầu thoa
Chế phẩm dưới dạng dầu dùng để bôi, thoa lên da nhằm mục đích điều trị hoặc chăm sóc (ví dụ: làm mềm da, trị bệnh ngoài da, giảm đau nhức...).
用于涂抹在皮肤上的油膏,治疗或护肤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa