Anh - Việt
dấu tích
Danh từ
dấu tích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dấu vết còn lại cho thấy một sự vật, sự việc đã từng tồn tại hoặc xảy ra.
遗留下来、表明某事曾存在或发生的痕迹。
Dấu vết còn lại cho thấy một sự vật, sự việc đã từng tồn tại hoặc xảy ra.
Ví dụ
考古学家发现了一座古村落的痕迹。【】Các nhà khảo cổ tìm thấy dấu tích của một ngôi làng cổ.
火灾的痕迹仍然留在墙上。【】Dấu tích của trận hỏa hoạn vẫn còn trên bức tường.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấu tích (Noun)
dấu tích + Giới từdấu tích + Tính từĐộng từ + dấu tích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
过去的痕迹 dấu tích của quá khứ | 老城区仍保留着许多过去的痕迹。 Khu phố cổ vẫn giữ nhiều dấu tích của quá khứ. |
生命迹象 dấu tích của sự sống | 机器人在这颗行星上寻找生命迹象。 Robot đã tìm kiếm dấu tích của sự sống trên hành tinh này. |