Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẩu trong tiếng Trung

dẩu

Động từ

dẩu (Động từ)

Nghĩa 01 · chìa [môi] ra, thường để biểu thị ý không bằng lòng

撅嘴

chìa [môi] ra, thường để biểu thị ý không bằng lòng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh