Đau
Tính từ

Đau (Tính từ)
01
Có cảm giác khó chịu ở bộ phận nào đó của cơ thể do bị tổn thương
身体部位感到痛苦或不适
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
02
Ở trạng thái tinh thần, tình cảm rất khó chịu do bị mất mát hay tổn thương
情感上的痛苦或不快
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Làm cho đau, cho tổn thương
疼痛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.
