ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dây cát
Dây sắn
木薯藤
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
(từ cũ) nói thân phận người vợ phải dựa vào chồng
依靠丈夫的妻子