Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạy chay trong tiếng Trung

dạy chay

Động từ

dạy chay (Động từ)

Nghĩa 01 · Giảng dạy chỉ bằng lời nói, không dùng thiết bị hoặc đồ dùng hỗ trợ.

只靠讲解、不使用教具或设备进行教学。

Giảng dạy chỉ bằng lời nói, không dùng thiết bị hoặc đồ dùng hỗ trợ.

Ví dụ
老师不用教具教学,所以很多学生很难理解这节课。【】Thầy dạy chay nên nhiều bạn khó hình dung bài học.
这门课不应该只讲不演示,需要一些简单的实验。【】Môn này không nên dạy chay, cần có thí nghiệm đơn giản.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạy chay (Verb)

dạy chay + Giới từ
Kết hợp từ của dạy chay
Collocation
Ví dụ

在课堂上不用教具教学

dạy chay trên lớp

教师不应该只在课堂上不用教具教学。

Giáo viên không nên chỉ dạy chay trên lớp.

只靠讲课给学生上课

dạy chay cho học sinh

如果教师只靠讲课给学生上课,学生可能很快失去兴趣。

Nếu chỉ dạy chay cho học sinh, các em có thể nhanh chán.