Anh - Việt

Bản dịch của từ Dậy chỗ trong tiếng Trung

dậy chỗ

Động từ

dậy chỗ (Động từ)

Nghĩa 01 · từ bảo người đang ngồi đứng dậy đi chỗ khác

叫人站起来换地方

từ bảo người đang ngồi đứng dậy đi chỗ khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh