Anh - Việt
dây chun
Danh từ
dây chun (Danh từ)
Nghĩa 01 · dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
橡皮筋
dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dây chun
橡皮筋
dây có nhiều sợi cao su có thể co dãn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa