dây chuyền
dây chuyền (Danh từ)
Nghĩa 01 · dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức
项链
dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định
流水线
hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dây chuyền (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dây chuyền thời trang | 这个设计师的新时尚系列在年轻人中非常受欢迎。 Dòng thời trang mới của nhà thiết kế này rất được giới trẻ yêu thích. |
dây chuyền bạc | 她戴着一条银饰链,这是她朋友送的生日礼物。 Cô ấy đeo một dây chuyền trang sức bằng bạc mà bạn cô ấy tặng nhân dịp sinh nhật. |
dây chuyền đá quý | 这家工厂在城市中心建立了一条珍贵宝石制造线,为当地社区创造了许多就业机会。 Nhà máy ở trung tâm thành phố đã thiết lập một dây chuyền sản xuất đá quý quý giá, tạo ra nhiều công việc cho cộng đồng địa phương. |
dây chuyền mặt | 这家工厂的新口罩生产线每天可以制造一万个口罩,帮助社区更安全。 Dây chuyền sản xuất khẩu trang mới của nhà máy này có thể sản xuất mười nghìn chiếc mỗi ngày, giúp cộng đồng an toàn hơn. |