Anh - Việt

Bản dịch của từ Dày cồm cộp trong tiếng Trung

dày cồm cộp

Tính từ

dày cồm cộp (Tính từ)

Nghĩa 01 · như dày cộp [nhưng ý mức độ nhiều hơn]

非常厚重

như dày cộp [nhưng ý mức độ nhiều hơn]

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh