Anh - Việt
dày cộm
Tính từ
dày cộm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất dày, nặng và cồng kềnh.
很厚,笨重。
Rất dày, nặng và cồng kềnh.
Ví dụ
这本词典很厚,带着它很累。【】Cuốn từ điển này dày cộm nên tôi mang theo rất mất sức.
这件冬季外套很厚重,但非常保暖。【】Chiếc áo khoác mùa đông dày cộm giữ ấm rất tốt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày cộm (Adjective)
Danh từ + dày cộm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
很厚的墙 bức tường dày cộm | 这栋老房子墙壁很厚,夏天很凉快。 Ngôi nhà cổ có bức tường dày cộm, mùa hè rất mát. |
厚外套 áo khoác dày cộm | 天气很冷,他穿了一件厚外套。 Trời lạnh, anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày cộm. |
厚厚的一摞文件 chồng tài liệu dày cộm | 桌上有一大摞厚厚的文件。 Có một chồng tài liệu dày cộm trên bàn. |
厚厚的一层灰尘 lớp bụi dày cộm | 书架上积了一层厚厚的灰尘。 Trên kệ sách phủ một lớp bụi dày cộm. |
厚厚的文件夹 tập hồ sơ dày cộm | 秘书把一叠厚厚的文件带进了会议室。 Thư ký mang tập hồ sơ dày cộm vào phòng họp. |