Anh - Việt
dày công
Trạng từ
dày công (Trạng từ)
Nghĩa 01 · Bỏ ra rất nhiều thời gian và công sức để làm việc gì.
花费大量时间和精力做某事。
Bỏ ra rất nhiều thời gian và công sức để làm việc gì.
Ví dụ
她煞费苦心地寻找那些旧照片。【】Cô ấy dày công tìm lại những bức ảnh cũ.
研究团队为这个项目做了大量准备。【】Nhóm nghiên cứu dày công chuẩn bị cho dự án này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày công (Adverb)
dày công + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
潜心研究 dày công nghiên cứu | 专家团队潜心研究了这种疾病的病因。 Nhóm chuyên gia đã dày công nghiên cứu nguyên nhân của căn bệnh này. |
悉心搜集 dày công sưu tầm | 他悉心搜集了珍贵的历史资料。 Ông đã dày công sưu tầm các tư liệu lịch sử quý. |
精心准备 dày công chuẩn bị | 她为这次演讲精心准备。 Cô ấy đã dày công chuẩn bị cho buổi thuyết trình. |
多年努力建设 dày công xây dựng | 他们多年努力建设这个品牌。 Họ dày công xây dựng thương hiệu trong nhiều năm. |