Anh - Việt
dày cộp
Tính từ
dày cộp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ dày lớn, trông nặng và cồng kềnh.
很厚,显得又重又大。
Có độ dày lớn, trông nặng và cồng kềnh.
Ví dụ
这本厚厚的书很难随身携带。【】Cuốn sách dày cộp này khó mang theo.
他把一大叠厚厚的文件放在桌上。【】Anh ấy đặt một tập hồ sơ dày cộp lên bàn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày cộp (Adjective)
Danh từ + dày cộp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一本厚厚的书 cuốn sách dày cộp | 他正在读一本厚厚的历史书。 Cậu ấy đang đọc một cuốn sách dày cộp về lịch sử. |
一摞厚厚的文件 xấp tài liệu dày cộp | 她给了我一摞厚厚的文件让我审阅。 Cô ấy đưa cho tôi một xấp tài liệu dày cộp để xem xét. |
一本厚重的小说 cuốn tiểu thuyết dày cộp | 他在一周内读完了那本厚重的小说。 Anh ấy đã đọc xong cuốn tiểu thuyết dày cộp đó trong một tuần. |
一大叠厚厚的档案 tập hồ sơ dày cộp | 律师把一大叠厚厚的档案放在桌上。 Luật sư đặt một tập hồ sơ dày cộp lên bàn. |