Anh - Việt
dày cui
Tính từ
dày cui (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất dày, thường trông nặng và cồng kềnh.
非常厚,通常显得笨重。
Rất dày, thường trông nặng và cồng kềnh.
Ví dụ
这本词典厚得很,带去学校很重。【】Cuốn từ điển này dày cui, mang đi học rất nặng.
他在盛夏穿了一件很厚的外套。【】Anh ấy mặc chiếc áo khoác dày cui giữa mùa hè.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày cui (Adjective)
Danh từ + dày cuiĐộng từ + dày cui
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厚重的外套 áo khoác dày cui | 天气很冷,所以她穿了一件厚重的外套。 Trời lạnh nên cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày cui. |
很厚的一本书 quyển sách dày cui | 我不太想在一周内读完这本很厚的书。 Tôi ngại đọc quyển sách dày cui này trong một tuần. |
厚重的毯子 cái chăn dày cui | 冬天,我盖着一条厚重的毯子睡觉。 Mùa đông, tôi ngủ với một cái chăn dày cui. |