Anh - Việt
dày đặc
Tính từ
dày đặc (Tính từ)
Nghĩa 01 · rất dày, rất sít, như không còn kẽ hở
非常密集
rất dày, rất sít, như không còn kẽ hở
Ví dụ
街上的人群非常密集。【】Đám đông trên phố rất dày đặc hôm nay.
这里的建筑不密集吗?【】Những ngôi nhà ở khu này có dày đặc không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa