Anh - Việt
dày dạn
Tính từ
dày dạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có nhiều trải nghiệm nên vững vàng, bình tĩnh trước khó khăn hoặc nguy hiểm.
经验丰富,面对困难或危险时沉着坚定。
Có nhiều trải nghiệm nên vững vàng, bình tĩnh trước khó khăn hoặc nguy hiểm.
Ví dụ
他是一位经验丰富的记者。【】Anh ấy là một phóng viên dày dạn kinh nghiệm.
她是一名身经百战的士兵。【】Cô ấy là một người lính dày dạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày dạn (Adjective)
Danh từ + dày dạndày dạn + Danh từdày dạn + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
经验丰富的司机 tay lái dày dạn | 这段山路我们需要一位经验丰富的司机。 Chúng tôi cần một tay lái dày dạn cho chặng đường núi này. |