Anh - Việt
dày dặn
Tính từ
dày dặn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có độ dày lớn, tạo cảm giác chắc chắn và bền.
较厚,结实耐用。
Có độ dày lớn, tạo cảm giác chắc chắn và bền.
Ví dụ
这本书有一个厚实的封面。【】Cuốn sách này có bìa dày dặn.
冬天她穿一件厚外套。【】Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày dặn vào mùa đông.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức nhờ đã làm việc, học hỏi trong thời gian dài.
因长期实践而经验丰富、知识深厚。
Có nhiều kinh nghiệm hoặc kiến thức nhờ đã làm việc, học hỏi trong thời gian dài.
Ví dụ
他在旅游行业经验丰富。【】Anh ấy có kinh nghiệm dày dặn trong ngành du lịch.
她是一位资深专家。【】Bà ấy là một chuyên gia dày dặn kinh nghiệm.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dày dặn (Adjective)
Danh từ + dày dặn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厚实的布料 lớp vải dày dặn | 厚实的布料让这个包能保持形状。 Lớp vải dày dặn giúp chiếc túi giữ được hình dáng. |
丰富的经验 kinh nghiệm dày dặn | 凭借丰富的经验,她冷静地处理了这个情况。 Nhờ kinh nghiệm dày dặn, cô ấy xử lý tình huống rất bình tĩnh. |
一本厚重的书 cuốn sách dày dặn | 这是一本关于越南历史的厚重著作。 Đây là một cuốn sách dày dặn về lịch sử Việt Nam. |
厚外套 áo khoác dày dặn | 她冬天穿一件厚外套。 Cô ấy mặc một chiếc áo khoác dày dặn vào mùa đông. |