Anh - Việt

Bản dịch của từ Dậy dàng trong tiếng Trung

dậy dàng

Tính từ

dậy dàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có âm thanh ồn ào, vang lên liên tiếp và rộn ràng.

声音喧闹而热闹。

Có âm thanh ồn ào, vang lên liên tiếp và rộn ràng.

Ví dụ
教室后面传来一阵喧闹的笑声。【】Tiếng cười dậy dàng vang lên từ cuối lớp.
孩子们整个下午都在院子里吵闹地玩耍。【】Ngoài sân, trẻ con chơi đùa dậy dàng cả buổi chiều.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dậy dàng (Adjective)

Danh từ + dậy dàng
Kết hợp từ của dậy dàng
Collocation
Ví dụ

喧闹的笑声

tiếng cười dậy dàng

喧闹的笑声从隔壁房间传来。

Tiếng cười dậy dàng vang ra từ căn phòng bên cạnh.

嘈杂的人声

tiếng nói dậy dàng

课间时,走廊里充满了嘈杂的人声。

Tiếng nói dậy dàng khắp hành lang giờ ra chơi.

响亮的欢呼声

tiếng reo dậy dàng

主队进球时,响亮的欢呼声爆发出来。

Tiếng reo dậy dàng vang lên khi đội nhà ghi bàn.

Video ngữ cảnh