Anh - Việt

Bản dịch của từ Dày dày trong tiếng Trung

dày dày

Tính từ

dày dày (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có độ dày vừa phải, hơi dày so với bình thường.

厚度适中,比一般的厚一些。

Có độ dày vừa phải, hơi dày so với bình thường.

Ví dụ
这件外套有点厚,穿起来很暖和。【】Chiếc áo khoác này dày dày nên mặc rất ấm.
这层土有点厚,挖起来很费劲。【】Lớp đất này dày dày, đào lên khá khó.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dày dày (Adjective)

Danh từ + dày dày
Kết hợp từ của dày dày
Collocation
Ví dụ

厚厚的外套

áo khoác dày dày

天冷,他穿了一件厚厚的外套。

Trời lạnh nên anh ấy mặc một chiếc áo khoác dày dày.

厚厚的书

cuốn sách dày dày

她带着一本厚厚的书。

Cô ấy mang theo một cuốn sách dày dày.

厚厚的一层灰尘

lớp bụi dày dày

书架上有一层厚厚的灰尘。

Trên kệ sách có một lớp bụi dày dày.

厚厚的墙

bức tường dày dày

这座老房子有厚厚的墙。

Ngôi nhà cổ này có bức tường dày dày.

厚厚的一层油漆

lớp sơn dày dày

墙上刷了一层厚厚的油漆。

Bức tường được phủ một lớp sơn dày dày.

Video ngữ cảnh