ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dây dưa
Kéo dài lằng nhằng, không dứt điểm
拖延
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dính líu vào việc gây rắc rối, phiền phức
卷入麻烦