Anh - Việt
dây dướng
Động từ
dây dướng (Động từ)
Nghĩa 01 · Dính líu hoặc bị ràng buộc vào một việc, thường là việc rắc rối.
牵涉或卷入某事,常指麻烦的事。
Dính líu hoặc bị ràng buộc vào một việc, thường là việc rắc rối.
Ví dụ
我不想牵涉进他们的问题。【】Tôi không muốn dây dướng vào chuyện của họ.
他卷入了这场纠纷。【】Anh ấy bị dây dướng vào vụ tranh chấp này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dây dướng (Verb)
dây dướng + Danh từdây dướng + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
惹上法律麻烦 dây dướng với pháp luật | 他不想因为一个小错误而惹上法律麻烦。 Cậu ấy không muốn dây dướng với pháp luật vì một sai lầm nhỏ. |
与坏人混在一起 dây dướng với người xấu | 父母担心孩子会与坏人混在一起。 Cha mẹ lo con mình dây dướng với người xấu. |