Anh - Việt

Bản dịch của từ Dây kẽm gai trong tiếng Trung

dây kẽm gai

Danh từ

dây kẽm gai (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem dây thép gai

带刺铁丝

xem dây thép gai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh