Anh - Việt

Bản dịch của từ Dậy khàn trong tiếng Trung

dậy khàn

Động từ

dậy khàn (Động từ)

Nghĩa 01 · khi đánh tổ tôm có ba con bài cùng loại úp xuống, khi thấy con thứ tư thì lật lên ăn thành một phu

翻开第四张牌以完成组合

khi đánh tổ tôm có ba con bài cùng loại úp xuống, khi thấy con thứ tư thì lật lên ăn thành một phu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh