Anh - Việt

Bản dịch của từ Dây leo trong tiếng Trung

dây leo

Danh từ

dây leo (Danh từ)

Nghĩa 01 · xem cây leo

藤

xem cây leo

Ví dụ
这个花园里有很多漂亮的藤蔓。【】Trong vườn có nhiều dây leo xanh tốt.
他不喜欢家里有爬藤植物。【】Anh ấy không thích dây leo trong nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh