Anh - Việt
dây mũi
Danh từ
dây mũi (Danh từ)
Nghĩa 01 · đoạn dây luồn qua mũi trâu bò để dắt
牵牛绳
đoạn dây luồn qua mũi trâu bò để dắt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
dây mũi
牵牛绳
đoạn dây luồn qua mũi trâu bò để dắt
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa