Anh - Việt

Bản dịch của từ Dậy mùi trong tiếng Trung

dậy mùi

Tính từ

dậy mùi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có mùi thơm tỏa ra rõ và hấp dẫn, thường dùng cho món ăn.

散发出浓郁诱人香味的,常形容食物。

Có mùi thơm tỏa ra rõ và hấp dẫn, thường dùng cho món ăn.

Ví dụ
这锅河粉香味飘满了厨房。【】Nồi phở dậy mùi thơm khắp căn bếp.
炭烤鱼香气浓郁,让大家都饿了。【】Cá nướng than dậy mùi khiến ai cũng đói.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dậy mùi (Adjective)

Danh từ + dậy mùidậy mùi + Tính từ
Kết hợp từ của dậy mùi
Collocation
Ví dụ

香喷喷的食物

món ăn dậy mùi

这道香喷喷的菜肴加入了多种新鲜香草。

Món ăn dậy mùi nhờ có thêm nhiều loại rau thơm.

香味四溢的烤肉

thịt nướng dậy mùi

香味四溢的烤肉在炭火上烤着。

Thịt nướng dậy mùi trên bếp than.

Video ngữ cảnh