Anh - Việt
dây nguội
Danh từ
dây nguội (Danh từ)
Nghĩa 01 · Dây dẫn điện được nối đất hoặc có điện áp gần bằng không, phân biệt với dây nóng.
与地相连、电压接近零的导线,与火线相对。
Dây dẫn điện được nối đất hoặc có điện áp gần bằng không, phân biệt với dây nóng.
Ví dụ
电工正在检查教室里的零线。【】Thợ điện đang kiểm tra dây nguội trong phòng học.
不要把零线错接到火线上。【】Không được nối nhầm dây nguội với dây nóng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dây nguội (Noun)
dây nguội + Giới từdây nguội + Từ đi kèmdây nguội + Động từĐộng từ + dây nguội
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
插座中的零线 dây nguội trong ổ cắm | 插座中的零线必须接到正确的端子上。 Dây nguội trong ổ cắm phải được nối đúng cực. |